set forth
/ˈfoɚθ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set forth". Phiên âm /ˈfoɚθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set forth" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “set forth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish